VIETNAMESE

vệt sáng

vệt ánh sáng, tia sáng

word

ENGLISH

light streak

  
NOUN

/laɪt striːk/

beam

Vệt sáng là đường sáng dài trên bề mặt hoặc không gian.

Ví dụ

1.

Một vệt sáng chiếu sáng căn phòng tối.

A light streak illuminated the dark room.

2.

Vệt sáng có thể thấy vào lúc bình minh.

Light streaks can be seen during sunrise.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của light streak nhé! check Light ray – Tia sáng

Phân biệt: Light ray miêu tả một tia sáng đơn lẻ, thường là dạng sóng ánh sáng di chuyển trong không gian, khác với light streak là một dải sáng liên tục.

Ví dụ: The light ray from the flashlight illuminated the dark room. (Tia sáng từ đèn pin chiếu sáng căn phòng tối.) check Light beam – Chùm sáng

Phân biệt: Light beam là một chùm sáng dày đặc hoặc tập trung, có thể dài hoặc ngắn, giống như light streak nhưng thường có một nguồn sáng rõ ràng.

Ví dụ: A strong light beam shone through the window at sunrise. (Một chùm sáng mạnh chiếu qua cửa sổ vào lúc bình minh.) check Glow – Ánh sáng nhẹ

Phân biệt: Glow miêu tả ánh sáng yếu, thường không liên tục, khác với light streak là đường sáng rõ ràng.

Ví dụ: The glow of the streetlamp lit up the sidewalk. (Ánh sáng nhẹ của đèn đường chiếu sáng vỉa hè.) check Luminous trail – Vệt sáng phát quang

Phân biệt: Luminous trail chỉ một vệt sáng phát ra từ một vật thể, thường xuyên có sự phát sáng đều đặn, giống như light streak nhưng có thể kéo dài hơn.

Ví dụ: The comet left a luminous trail across the night sky. (Ngôi sao chổi để lại một vệt sáng phát quang trên bầu trời đêm.)