VIETNAMESE
tiện nghi ăn ở
điều kiện sống, tiện ích nhà ở
ENGLISH
living amenities
/ˈlɪvɪŋ əˈmɛnətiz/
housing facilities
Tiện nghi ăn ở là các tiện ích và điều kiện sinh hoạt trong một nơi ở.
Ví dụ
1.
Căn hộ cung cấp các tiện nghi ăn ở hiện đại.
The apartment offers modern living amenities.
2.
Tiện nghi ăn ở nâng cao chất lượng cuộc sống.
Living amenities enhance the quality of life.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của living amenities nhé!
Housing facilities – Cơ sở vật chất nhà ở
Phân biệt: Housing facilities tập trung vào các cơ sở vật chất có sẵn trong một nơi ở như hệ thống điện, nước, bếp, và nhà vệ sinh.
Ví dụ:
The apartment offers modern housing facilities, including central heating.
(Căn hộ cung cấp các cơ sở vật chất hiện đại, bao gồm hệ thống sưởi trung tâm.)
Residential amenities – Tiện ích khu dân cư
Phân biệt: Residential amenities không chỉ bao gồm tiện ích trong nhà mà còn các dịch vụ công cộng như bãi đậu xe, công viên, và phòng gym.
Ví dụ:
The new residential area has excellent residential amenities like a swimming pool.
(Khu dân cư mới có các tiện ích tuyệt vời như hồ bơi.)
Lodging conveniences – Tiện nghi lưu trú
Phân biệt: Lodging conveniences thường dùng cho khách sạn hoặc nhà nghỉ, đề cập đến những tiện ích giúp khách hàng có trải nghiệm thoải mái hơn.
Ví dụ:
The hotel provides top-notch lodging conveniences such as free Wi-Fi and room service.
(Khách sạn cung cấp các tiện nghi lưu trú hàng đầu như Wi-Fi miễn phí và dịch vụ phòng.)
Household comforts – Tiện nghi gia đình
Phân biệt: Household comforts là các tiện nghi giúp cuộc sống trong nhà trở nên thoải mái hơn, như điều hòa, máy giặt, và nội thất hiện đại.
Ví dụ: Their house is full of household comforts, making it a cozy place to live. (Ngôi nhà của họ đầy đủ tiện nghi gia đình, khiến nó trở thành một nơi ở ấm cúng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết