VIETNAMESE

Phạn

Bữa ăn

word

ENGLISH

Meal

  
NOUN

/miːl/

Food, Feast

Phạn là một từ cổ dùng để chỉ bữa ăn hoặc thức ăn, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo hoặc truyền thống.

Ví dụ

1.

Các nhà sư tụ tập để ăn phạn đơn giản.

The monks gathered for a simple meal.

2.

Anh ấy thưởng thức một phạn thịnh soạn với gia đình.

He enjoyed a hearty meal with his family.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ meal khi nói hoặc viết nhé! check Main meal – Bữa ăn chính Ví dụ: He had his main meal of the day at lunchtime. (Bữa ăn chính của anh ấy trong ngày là vào giờ ăn trưa.) check Family meal – Bữa ăn gia đình Ví dụ: The family meal was served at the dining table, with everyone gathered around. (Bữa ăn gia đình được dọn lên trên bàn ăn, mọi người quây quần bên nhau.) check Packed meal – Bữa ăn đóng gói Ví dụ: She prepared a packed meal for her trip to the countryside. (Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn đóng gói cho chuyến đi về nông thôn.) check Light meal – Bữa ăn nhẹ Ví dụ: After a long walk, they stopped for a light meal at a café. (Sau một buổi đi bộ dài, họ dừng lại ăn một bữa ăn nhẹ ở quán cà phê.)