VIETNAMESE

vỉ đập ruồi

vợt ruồi, vỉ đuổi ruồi

word

ENGLISH

fly swatter

  
NOUN

/flaɪ ˈswɒtər/

insect paddle

Vỉ đập ruồi là dụng cụ nhỏ dùng để đập hoặc xua đuổi ruồi.

Ví dụ

1.

Vỉ đập ruồi được để gần bàn ăn.

The fly swatter was kept near the dining table.

2.

Vỉ đập ruồi rất hữu ích để kiểm soát côn trùng.

Fly swatters are useful for pest control.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fly swatter nhé! check Insect racket – Vợt côn trùng

Phân biệt: Insect racket thường có thiết kế giống như fly swatter, nhưng được sử dụng để đập nhiều loại côn trùng, không chỉ riêng ruồi.

Ví dụ: He used an insect racket to catch the fly buzzing around the room. (Anh ấy dùng vợt côn trùng để bắt con ruồi bay quanh phòng.) check Fly catcher – Máy bắt ruồi

Phân biệt: Fly catcher là một thiết bị bắt ruồi có thể là máy hoặc dính keo, trong khi fly swatter là dụng cụ thủ công để đập ruồi.

Ví dụ: The kitchen is equipped with a fly catcher to prevent flies from landing on the food. (Nhà bếp được trang bị một máy bắt ruồi để ngăn ruồi đậu lên thức ăn.) check Bug zapper – Thiết bị diệt côn trùng

Phân biệt: Bug zapper sử dụng điện để giết côn trùng, còn fly swatter là dụng cụ thủ công, sử dụng tay để đập.

Ví dụ: The bug zapper works well to keep mosquitoes away. (Thiết bị diệt côn trùng hoạt động tốt để ngăn muỗi.) check Swatter – Vật dụng đập

Phân biệt: Swatter là từ chung có thể chỉ dụng cụ dùng để đập bất kỳ loài côn trùng nào, trong khi fly swatter chỉ chuyên dụng cho ruồi.

Ví dụ: She used a swatter to kill the fly that was buzzing near her food. (Cô ấy dùng vật dụng đập để giết con ruồi đang bay gần món ăn của mình.)<