VIETNAMESE

sách khoa học

sách nghiên cứu

word

ENGLISH

science book

  
NOUN

/ˈsaɪ.əns bʊk/

scientific text

Sách khoa học là sách chứa kiến thức về các lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc xã hội.

Ví dụ

1.

Sách khoa học đề cập đến các chủ đề vật lý và sinh học.

The science book covered topics in physics and biology.

2.

Sách khoa học khơi dậy sự tò mò ở độc giả.

Science books inspire curiosity in readers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của science book nhé! check Scientific literature - Tài liệu khoa học

Phân biệt: Scientific literature thường chỉ các tài liệu hoặc bài nghiên cứu khoa học, có thể không phải là sách, trong khi science book là sách chứa kiến thức khoa học phổ biến hoặc chuyên sâu.

Ví dụ: The scientific literature on climate change is extensive. (Tài liệu khoa học về biến đổi khí hậu rất phong phú.) check Textbook on science - Sách giáo khoa khoa học

Phân biệt: Textbook on science là sách giáo khoa được sử dụng trong giáo dục chính quy, khác với science book, có thể là sách tham khảo hoặc phổ thông.

Ví dụ: The students studied from a textbook on science in class. (Học sinh học từ một sách giáo khoa khoa học trong lớp.) check Popular science book - Sách khoa học đại chúng

Phân biệt: Popular science book là sách khoa học được viết cho công chúng, dễ hiểu hơn so với science book, có thể bao gồm các nội dung chuyên sâu hơn.

Ví dụ: He enjoyed reading a popular science book about space exploration. (Anh ấy thích đọc một sách khoa học đại chúng về khám phá không gian.) check Research book - Sách nghiên cứu

Phân biệt: Research book là sách chứa các nghiên cứu hoặc tài liệu học thuật, có thể bao gồm nội dung khoa học nhưng thường chuyên sâu hơn science book.

Ví dụ: The research book contained detailed data on genetics. (Sách nghiên cứu chứa dữ liệu chi tiết về di truyền học.)