VIETNAMESE

vết chân

dấu chân, bước chân

word

ENGLISH

footprint

  
NOUN

/ˈfʊtˌprɪnt/

track

Vết chân là dấu chân để lại trên mặt đất hoặc bề mặt.

Ví dụ

1.

Dấu chân bùn hiện rõ trên sàn.

The muddy footprints were visible on the floor.

2.

Vết chân thường thấy trên bãi biển.

Footprints are commonly found on beaches.

Ghi chú

Footprint là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của footprint nhé! check Nghĩa 1: Ảnh hưởng hoặc dấu vết của một hành động hay sự kiện Ví dụ: The company is trying to reduce its carbon footprint to be more eco-friendly. (Công ty đang cố gắng giảm dấu vết carbon của mình để thân thiện hơn với môi trường.) check Nghĩa 2: Kích thước, phạm vi hoặc tầm ảnh hưởng của một cái gì đó Ví dụ: The tech giant has expanded its footprint in international markets. (Tập đoàn công nghệ lớn đã mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình ra các thị trường quốc tế.) check Nghĩa 3: Kích thước chiếm không gian của một vật thể Ví dụ: The footprint of the building was much larger than expected. (Kích thước chiếm không gian của tòa nhà lớn hơn dự đoán.)