VIETNAMESE
sách lậu
sách không phép
ENGLISH
pirated book
/ˈpaɪ.rə.tɪd bʊk/
unauthorized book
Sách lậu là sách xuất bản hoặc bán mà không có sự cho phép chính thức.
Ví dụ
1.
Cửa hàng bị phạt vì bán sách lậu.
The shop was fined for selling pirated books.
2.
Sách lậu gây tổn hại ngành xuất bản.
Pirated books hurt the publishing industry.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pirated book nhé!
Counterfeit book - Sách giả
Phân biệt: Counterfeit book là sách được sao chép hoặc in trái phép với mục đích làm giả, khác với pirated book, có thể chỉ đơn giản là bản sao không phép.
Ví dụ:
The bookstore was caught selling counterfeit books.
(Nhà sách bị phát hiện bán sách giả.)
Illegal copy - Bản sao trái phép
Phân biệt: Illegal copy là bản sao chép trái phép của một cuốn sách, có thể là in ấn hoặc bản kỹ thuật số, giống như pirated book, nhưng có thể áp dụng cho nhiều loại nội dung khác ngoài sách.
Ví dụ:
Many students rely on illegal copies of textbooks to save money.
(Nhiều sinh viên dựa vào bản sao trái phép của sách giáo khoa để tiết kiệm tiền.)
Bootleg edition - Ấn bản lậu
Phân biệt: Bootleg edition là phiên bản sách được sản xuất hoặc bán mà không có sự cho phép của tác giả hoặc nhà xuất bản, có thể khác với pirated book ở chỗ nó có thể được chỉnh sửa hoặc thay đổi nội dung.
Ví dụ:
The market was flooded with bootleg editions of bestsellers.
(Thị trường tràn ngập ấn bản lậu của các sách bán chạy.)
Unauthorized reproduction - Bản sao không được phép
Phân biệt: Unauthorized reproduction chỉ việc sao chép trái phép một cuốn sách hoặc nội dung của nó, tương tự như pirated book, nhưng có thể áp dụng cho cả sách và tài liệu số.
Ví dụ: The website was taken down for distributing unauthorized reproductions of novels. (Trang web đã bị gỡ xuống vì phân phối bản sao không được phép của tiểu thuyết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết