VIETNAMESE
cây kẹo
cây kẹo mút
ENGLISH
lollipop
/ˈlɑliˌpɑp/
candy
Cây kẹo là cách gọi các món kẹo ngọt được tạo hình với tay cầm là cây nhựa giúp người dùng ăn kẹo không dính tay.
Ví dụ
1.
Món yêu thích của tôi khi còn nhỏ là một cây kẹo đầy màu sắc.
My favorite treat as a child was a colorful lollipop.
2.
Bọn trẻ rất hào hứng nhận được cây kẹo như món quà cho bữa tiệc.
The kids were excited to receive lollipops as party favors.
Ghi chú
"Stick" là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của "stick" nhé! 1. Stick - (Cái gậy, cây que) Đồng nghĩa: Rod Ví dụ: He used a stick to support himself while walking. (Anh ấy dùng một chiếc gậy để chống đỡ khi đi bộ.) 2. Stick - (Dính vào, gắn vào) Đồng nghĩa: Adhere Ví dụ: The label didn't stick to the surface properly. (Nhãn không dính vào bề mặt đúng cách.) 3. Stick - (Kẹt lại, bị mắc kẹt) Đồng nghĩa: Jam Ví dụ: The car's wheels stuck in the mud. (Bánh xe của xe bị kẹt trong bùn.) 4. Stick - (Kiên định, bám víu) Đồng nghĩa: Cling Ví dụ: She tends to stick to her opinions, even when others disagree. (Cô ấy thường kiên định với ý kiến của mình, ngay cả khi người khác không đồng tình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết