VIETNAMESE
vợt lưới
vợt bắt lưới
ENGLISH
net racket
/nɛt ˈrækɪt/
mesh scoop
Vợt lưới là dụng cụ có khung lưới dùng để bắt hoặc giữ vật.
Ví dụ
1.
Công nhân dùng vợt lưới để làm sạch ao.
The worker used a net racket to clean the pond.
2.
Vợt lưới là công cụ đa dụng.
Net rackets are versatile tools.
Ghi chú
Net racket là một từ vựng thuộc lĩnh vực dụng cụ bắt giữ và thu gom. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Fishing net – Lưới đánh cá
Ví dụ: A net racket is smaller than a fishing net but functions similarly.
(Vợt lưới nhỏ hơn lưới đánh cá nhưng có chức năng tương tự.)
Landing net – Vợt vớt cá
Ví dụ: Anglers use a landing net, similar to a net racket, to scoop up fish.
(Người câu cá sử dụng vợt vớt cá, giống như vợt lưới, để vớt cá lên.)
Butterfly net – Vợt bắt bướm
Ví dụ: Kids enjoy using a butterfly net, a type of net racket, to catch insects.
(Trẻ em thích sử dụng vợt bắt bướm, một loại vợt lưới, để bắt côn trùng.)
Aquarium net – Vợt bắt cá trong bể
Ví dụ: An aquarium net is a small version of a net racket used for fish tanks.
(Vợt bắt cá trong bể là phiên bản nhỏ của vợt lưới được sử dụng cho bể cá.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết