VIETNAMESE
vợt đánh bóng bàn
vợt bóng nhỏ
ENGLISH
ping pong paddle
/ˈpɪŋ ˈpɒŋ ˈpædl/
table tennis racket
Vợt đánh bóng bàn là dụng cụ dùng trong môn bóng bàn.
Ví dụ
1.
Vợt đánh bóng bàn nhẹ và chắc chắn.
The ping pong paddle is lightweight and sturdy.
2.
Vợt bóng bàn có nhiều kiểu tay cầm khác nhau.
Table tennis paddles vary in grip styles.
Ghi chú
Ping pong paddle là một từ vựng thuộc lĩnh vực thể thao, đặc biệt là bóng bàn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Table tennis bat – Vợt bóng bàn
Ví dụ: A ping pong paddle is also called a table tennis bat in some countries.
(Vợt đánh bóng bàn cũng được gọi là vợt bóng bàn ở một số quốc gia.)
Rubber paddle – Vợt cao su
Ví dụ: The ping pong paddle is covered with a rubber surface to enhance grip.
(Vợt đánh bóng bàn được phủ một lớp cao su để tăng độ bám.)
Blade – Mặt vợt
Ví dụ: The quality of a ping pong paddle depends on its blade and rubber.
(Chất lượng của vợt bóng bàn phụ thuộc vào mặt vợt và lớp cao su.)
Grip style – Kiểu cầm vợt
Ví dụ: Different players use various grip styles when holding a ping pong paddle.
(Các vận động viên sử dụng nhiều kiểu cầm vợt khác nhau khi chơi bóng bàn.)</
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết