VIETNAMESE
ngọc phỉ thúy
ngọc xanh
ENGLISH
jadeite
/ˈʤeɪdaɪt/
green jade
Ngọc phỉ thúy là loại đá quý có màu xanh lục, biểu tượng của sự cao quý.
Ví dụ
1.
Chiếc nhẫn có một viên ngọc phỉ thúy đẹp.
The ring features a beautiful piece of jadeite.
2.
Ngọc phỉ thúy rất được đánh giá cao trong trang sức.
Jadeite is highly valued in jewelry.
Ghi chú
Jadeite là một từ vựng thuộc lĩnh vực đá quý và trang sức. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Nephrite – Ngọc bích
Ví dụ: Jadeite is rarer and more valuable than nephrite.
(Ngọc phỉ thúy hiếm và có giá trị hơn ngọc bích.)
Imperial jade – Ngọc hoàng gia
Ví dụ: The most sought-after type of jadeite is known as imperial jade.
(Loại ngọc phỉ thúy được săn lùng nhất được gọi là ngọc hoàng gia.)
Precious gemstone – Đá quý cao cấp
Ví dụ: Jadeite is a precious gemstone highly valued in Asian cultures.
(Ngọc phỉ thúy là một loại đá quý cao cấp được đánh giá cao trong văn hóa châu Á.)
Carved jade ornament – Trang sức ngọc điêu khắc
Ví dụ: Many artisans create carved jade ornaments using jadeite.
(Nhiều nghệ nhân tạo ra các món trang sức ngọc điêu khắc từ ngọc phỉ thúy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết