VIETNAMESE

vòng hoa đội đầu

vòng hoa đầu

word

ENGLISH

flower crown

  
NOUN

/ˈflaʊər kraʊn/

floral wreath

Vòng hoa đội đầu là vòng hoa được đeo trên đầu, thường để trang trí hoặc biểu diễn.

Ví dụ

1.

Cô ấy đội một vòng hoa để chụp ảnh.

She wore a flower crown for the photoshoot.

2.

Vòng hoa đội đầu rất phổ biến tại các lễ hội.

Flower crowns are popular at festivals.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của flower crown nhé! check Floral headpiece – Phụ kiện hoa đội đầu

Phân biệt: Floral headpiece là một món trang sức đội đầu làm từ hoa, có thể dùng trong lễ cưới hoặc lễ hội.

Ví dụ: The bride wore a floral headpiece instead of a traditional veil. (Cô dâu đội một phụ kiện hoa thay vì mạng che mặt truyền thống.) check Blossom wreath – Vòng hoa nở rộ

Phân biệt: Blossom wreath là vòng hoa đội đầu làm từ hoa nở rộ, thường có thiết kế mềm mại.

Ví dụ: She wore a beautiful blossom wreath for the spring festival. (Cô ấy đội một vòng hoa nở rộ tuyệt đẹp trong lễ hội mùa xuân.) check Garland crown – Vòng hoa nguyệt quế

Phân biệt: Garland crown có thể dùng để chỉ vòng hoa đội đầu hoặc vòng hoa trang trí nghi lễ.

Ví dụ: The festival queen was crowned with a garland crown. (Nữ hoàng của lễ hội được đội một vòng hoa nguyệt quế.) check Floral tiara – Vương miện hoa

Phân biệt: Floral tiara là vòng hoa đội đầu mang phong cách vương miện, thường dùng trong các sự kiện trang trọng.

Ví dụ: The little girl loved her floral tiara at the wedding. (Cô bé rất thích vương miện hoa của mình trong đám cưới.)