VIETNAMESE

đèn tích điện

đèn lưu điện

word

ENGLISH

rechargeable lamp

  
NOUN

/rɪˈʧɑːʤəbl læmp/

portable lamp

Đèn tích điện là loại đèn có khả năng lưu trữ năng lượng để sử dụng khi mất điện.

Ví dụ

1.

Đèn tích điện sáng trong nhiều giờ.

The rechargeable lamp lasted for hours.

2.

Đèn tích điện rất tiện lợi khi mất điện.

Rechargeable lamps are convenient during outages.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rechargeable lamp nhé! check Battery-powered lamp – Đèn sử dụng pin

Phân biệt: Battery-powered lamp là đèn sử dụng pin làm nguồn năng lượng, giống rechargeable lamp, nhưng từ này có thể chỉ các loại đèn dùng pin một lần hoặc pin có thể sạc lại.

Ví dụ: The battery-powered lamp was easy to carry during the camping trip. (Đèn sử dụng pin rất dễ mang theo trong chuyến cắm trại.) check Rechargeable light – Đèn sạc lại

Phân biệt: Rechargeable light là đèn có thể sạc lại sau khi hết pin, rất giống rechargeable lamp, nhưng từ này nhấn mạnh vào tính năng sạc lại của đèn.

Ví dụ: She used a rechargeable light during the power outage. (Cô ấy sử dụng đèn sạc lại trong lúc mất điện.) check Portable lamp – Đèn di động

Phân biệt: Portable lamp là đèn có thể di chuyển dễ dàng, tương tự rechargeable lamp, nhưng không nhất thiết phải là đèn có thể sạc lại.

Ví dụ: The portable lamp was ideal for outdoor activities. (Đèn di động là lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.) check Cordless lamp – Đèn không dây

Phân biệt: Cordless lamp là đèn không có dây, có thể sử dụng pin hoặc có thể sạc lại, giống như rechargeable lamp, nhưng từ này nhấn mạnh vào tính năng không có dây thay vì nguồn năng lượng.

Ví dụ: He used a cordless lamp in the workshop for better flexibility. (Anh ấy sử dụng đèn không dây trong xưởng để linh hoạt hơn.)