VIETNAMESE

sách hay

sách hấp dẫn

word

ENGLISH

good book

  
NOUN

/ɡʊd bʊk/

quality read

Sách hay là sách có nội dung hấp dẫn hoặc mang giá trị cao.

Ví dụ

1.

Cô ấy giới thiệu một sách hay cho bạn mình.

She recommended a good book to her friend.

2.

Sách hay để lại ấn tượng lâu dài.

Good books leave a lasting impression.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của good book nhé! check Engaging book - Sách lôi cuốn

Phân biệt: Engaging book nhấn mạnh vào khả năng thu hút và giữ chân người đọc, trong khi good book là một thuật ngữ chung để chỉ sách có giá trị hoặc hấp dẫn.

Ví dụ: The novel was an engaging book that kept readers interested from start to finish. (Cuốn tiểu thuyết là một sách lôi cuốn khiến độc giả thích thú từ đầu đến cuối.) check Captivating read - Sách hấp dẫn

Phân biệt: Captivating read mô tả một cuốn sách có nội dung thu hút mạnh mẽ người đọc, khác với good book, có thể bao gồm cả sách có giá trị cao nhưng không nhất thiết phải hấp dẫn.

Ví dụ: The mystery novel was a captivating read with unexpected twists. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám là một sách hấp dẫn với nhiều tình tiết bất ngờ.) check Insightful book - Sách sâu sắc

Phân biệt: Insightful book là sách mang lại những hiểu biết sâu sắc hoặc giá trị tư duy cao, trong khi good book có thể đơn giản là một cuốn sách hay về bất kỳ chủ đề nào.

Ví dụ: The biography was an insightful book that provided a new perspective on history. (Cuốn tiểu sử là một sách sâu sắc mang lại góc nhìn mới về lịch sử.) check Bestselling book - Sách bán chạy

Phân biệt: Bestselling book là sách được bán với số lượng lớn, có thể là một good book, nhưng cũng có thể chỉ phổ biến vì xu hướng, không nhất thiết phải có nội dung xuất sắc.

Ví dụ: The novel became a bestselling book within weeks of its release. (Cuốn tiểu thuyết đã trở thành một sách bán chạy chỉ trong vài tuần sau khi phát hành.)