VIETNAMESE

thứ không dùng nữa

đồ bỏ, vật phế liệu

word

ENGLISH

discarded item

  
NOUN

/dɪsˈkɑːrdɪd ˈaɪtəm/

waste material

Thứ không dùng nữa là vật phẩm không còn giá trị sử dụng hoặc bị bỏ đi.

Ví dụ

1.

Những thứ không dùng nữa đã được tái chế.

The discarded items were recycled.

2.

Các thứ không dùng nữa có thể được tái chế sáng tạo.

Discarded items can be upcycled creatively.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của discarded item nhé! check Waste material – Vật liệu bỏ đi

Phân biệt: Waste material thường dùng trong công nghiệp hoặc sản xuất để chỉ vật liệu không còn sử dụng được.

Ví dụ: Factories must properly dispose of waste materials. (Các nhà máy phải xử lý đúng cách vật liệu bỏ đi.) check Thrown-away object – Vật bị vứt bỏ

Phân biệt: Thrown-away object nhấn mạnh vào hành động vứt bỏ một thứ gì đó.

Ví dụ: The beach was littered with thrown-away objects. (Bãi biển đầy rác với những vật bị vứt bỏ.) check Junk item – Đồ bỏ đi, không còn giá trị

Phân biệt: Junk item dùng để chỉ những thứ cũ kỹ, hư hỏng hoặc không còn giá trị sử dụng.

Ví dụ: The garage was full of junk items from past decades. (Nhà để xe đầy những đồ bỏ đi từ nhiều thập kỷ trước.) check Obsolete object – Vật lỗi thời

Phân biệt: Obsolete object chỉ những thứ đã lỗi thời hoặc không còn phù hợp với công nghệ hiện tại.

Ví dụ: Old floppy disks are now considered obsolete objects. (Những chiếc đĩa mềm cũ giờ được coi là vật lỗi thời.)