VIETNAMESE

trai xấu

word

ENGLISH

ugly man

  
NOUN

/ˈʌɡli mæn/

"Trai xấu" chỉ một người đàn ông có ngoại hình không thu hút, không đẹp theo tiêu chuẩn thông thường.

Ví dụ

1.

Anh ta có thể không đẹp trai, nhưng gọi anh ta là trai xấu thì quá nặng nề.

khôi vĩ, đẹp trai, tuấn tú, tuấn kiệt

2.

Chàng trai xấu xí vẫn chiếm được nhiều cảm tình nhờ tính cách tử tế của anh ấy.

The ugly man still won many hearts with his kind personality.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Handsome nhé! check Unattractive Man - Người đàn ông không thu hút

Phân biệt: Unattractive man mô tả một người không đẹp theo tiêu chuẩn thông thường nhưng không mang nghĩa tiêu cực mạnh.

Ví dụ: Despite being an unattractive man, he had a great personality. (Dù không thu hút về ngoại hình, anh ấy có tính cách tuyệt vời.) check Plain-Looking Man - Người đàn ông có ngoại hình bình thường

Phân biệt: Plain-looking man mô tả một người có vẻ ngoài không nổi bật nhưng không đến mức xấu.

Ví dụ: He was a plain-looking man, but his charm made him interesting. (Anh ấy có ngoại hình bình thường, nhưng sự duyên dáng khiến anh ấy trở nên thú vị.) check Rough-Looking Man - Người đàn ông có vẻ ngoài thô kệch

Phân biệt: Rough-looking man mô tả một người có ngoại hình góc cạnh, không mượt mà hoặc tinh tế.

Ví dụ: The rough-looking man turned out to be very kind-hearted. (Người đàn ông có vẻ ngoài thô kệch hóa ra lại rất tốt bụng.) check Homely Man - Người đàn ông không hấp dẫn về ngoại hình

Phân biệt: Homely man mô tả một người không có nét đẹp điển hình, nhưng có thể bù đắp bằng tính cách.

Ví dụ: Although a homely man, he had a warm and welcoming smile. (Dù không có ngoại hình đẹp, anh ấy có nụ cười ấm áp và thân thiện.)