VIETNAMESE

khăn lau bàn

khăn lau bề mặt bàn, khăn lau

word

ENGLISH

table cleaning cloth

  
NOUN

/ˈteɪbl ˈkliːnɪŋ klɒθ/

table wipe

Khăn lau bàn là khăn chuyên dùng để lau sạch mặt bàn.

Ví dụ

1.

Cô ấy dùng khăn lau bàn để lau bụi.

She used a table cleaning cloth to remove dust.

2.

Khăn lau bàn giúp bàn luôn sạch sẽ.

Cleaning cloths keep tables spotless.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của table cleaning cloth nhé! check Dishcloth - Khăn lau chén đĩa

Phân biệt: Dishcloth là khăn dùng để lau khô hoặc làm sạch bát đĩa sau khi rửa, nhưng cũng có thể dùng để lau bàn ăn.

Ví dụ: She grabbed a dishcloth to wipe the table. (Cô ấy lấy một chiếc khăn lau chén để lau bàn.) check Wiping rag - Khăn lau bề mặt

Phân biệt: Wiping rag là một loại khăn thô hoặc giẻ dùng để lau bụi bẩn trên bề mặt.

Ví dụ: He used a wiping rag to clean the dining table. (Anh ấy sử dụng một chiếc giẻ lau để lau bàn ăn.) check Microfiber cloth - Khăn sợi nhỏ

Phân biệt: Microfiber cloth là loại khăn có khả năng hút bụi và nước tốt, thường dùng để lau bàn kính hoặc gỗ.

Ví dụ: A microfiber cloth is great for streak-free cleaning of tables. (Khăn sợi nhỏ rất tốt để lau sạch bàn mà không để lại vệt.) check Sanitary cleaning wipe - Khăn lau vệ sinh

Phân biệt: Sanitary cleaning wipe là khăn giấy có chứa dung dịch vệ sinh, thường dùng để lau bàn nhanh chóng.

Ví dụ: The waiter used a sanitary cleaning wipe to disinfect the table. (Người phục vụ dùng khăn lau vệ sinh để khử trùng bàn ăn.)