VIETNAMESE

vé thông hành

giấy thông hành, giấy phép đi lại

word

ENGLISH

travel permit

  
NOUN

/ˈtrævəl ˈpɜːrmɪt/

transit pass

Vé thông hành là giấy phép đặc biệt để đi lại giữa các quốc gia hoặc khu vực.

Ví dụ

1.

Giấy thông hành được yêu cầu tại biên giới.

The travel permit was required at the border.

2.

Vé thông hành được cấp bởi đại sứ quán.

Travel permits are issued by embassies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của travel permit nhé! check Entry pass – Giấy phép nhập cảnh

Phân biệt: Entry pass là giấy phép cho phép vào một quốc gia hoặc khu vực nhất định trong một khoảng thời gian giới hạn.

Ví dụ: He applied for an entry pass to visit the restricted zone. (Anh ấy nộp đơn xin giấy phép nhập cảnh để vào khu vực hạn chế.) check Border pass – Giấy phép qua biên giới

Phân biệt: Border pass thường được cấp cho người sống gần biên giới để đi lại giữa hai quốc gia mà không cần thị thực đầy đủ.

Ví dụ: Many residents use a border pass for daily travel between neighboring countries. (Nhiều cư dân sử dụng giấy phép qua biên giới để đi lại hàng ngày giữa các quốc gia láng giềng.) check Special entry permit – Giấy phép nhập cảnh đặc biệt

Phân biệt: Special entry permit là giấy phép đặc biệt cấp cho người cần vào khu vực giới hạn hoặc tình huống khẩn cấp.

Ví dụ: The diplomat was granted a special entry permit to attend the summit. (Nhà ngoại giao được cấp giấy phép nhập cảnh đặc biệt để tham dự hội nghị thượng đỉnh.) check Transit visa – Thị thực quá cảnh

Phân biệt: Transit visa là thị thực cho phép du khách đi qua một quốc gia mà không được lưu trú lâu dài.

Ví dụ: She needed a transit visa for her layover in Dubai. (Cô ấy cần một thị thực quá cảnh cho chặng dừng chân ở Dubai.)