VIETNAMESE

tinh dầu thơm

dầu hương thơm, tinh dầu tự nhiên

word

ENGLISH

aromatic essential oil

  
NOUN

/ˌærəˈmætɪk əˈsɛnʃəl ˌɔɪl/

scent oil

Tinh dầu thơm là tinh chất có mùi thơm từ thực vật, dùng để làm dịu và thư giãn.

Ví dụ

1.

Tinh dầu thơm tăng cường sự thư giãn.

Aromatic essential oils enhance relaxation.

2.

Tinh dầu thơm được dùng trong máy khuếch tán.

Scent oils are used in diffusers.

Ghi chú

Aromatic essential oil là một từ vựng thuộc lĩnh vực thư giãnchăm sóc tinh thần. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Fragrance oil – Tinh dầu hương thơm Ví dụ: Lavender is one of the most popular fragrance oils in aromatherapy. (Oải hương là một trong những loại tinh dầu hương thơm phổ biến nhất trong liệu pháp mùi hương.) check Soothing oil – Tinh dầu làm dịu Ví dụ: Chamomile is a soothing oil that promotes relaxation. (Cúc La Mã là một loại tinh dầu làm dịu, giúp thư giãn.) check Calming essential oil – Tinh dầu giúp thư giãn Ví dụ: Aromatic essential oils such as sandalwood are known as calming essential oils. (Tinh dầu thơm như đàn hương được biết đến như một loại tinh dầu giúp thư giãn.) check Scented oil – Tinh dầu có mùi hương Ví dụ: Many people use scented oil to freshen up their homes. (Nhiều người sử dụng tinh dầu có mùi hương để làm thơm nhà cửa.)