VIETNAMESE
ống tiền
ống tiết kiệm
ENGLISH
money tube
/ˈmʌn.i tuːb/
savings tube
Ống tiền là vật hình trụ dùng để đựng tiền, thường để tiết kiệm.
Ví dụ
1.
Anh ấy cất tiền xu trong ống tiền.
He stored his coins in a money tube.
2.
Ống tiền là công cụ tiết kiệm đơn giản.
Money tubes are simple saving tools.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của money tube nhé!
Savings container – Hộp đựng tiết kiệm
Phân biệt: Savings container là bất kỳ vật dụng nào dùng để đựng tiền tiết kiệm, có thể là hộp hoặc ống, nhưng không có hình dạng đặc biệt như money tube.
Ví dụ:
She used a savings container to store her spare change.
(Cô ấy dùng hộp đựng tiết kiệm để lưu trữ tiền thừa.)
Piggy bank – Ống heo tiết kiệm
Phân biệt: Piggy bank là loại money tube phổ biến nhất, với hình dạng con heo, thường dùng cho trẻ em để tiết kiệm tiền.
Ví dụ:
The child put his coins into his piggy bank.
(Đứa trẻ bỏ đồng xu vào ống heo tiết kiệm.)
Coin jar – Lọ tiền xu
Phân biệt: Coin jar là lọ đựng tiền xu, thường được sử dụng để tiết kiệm tiền lẻ, khác với money tube có hình trụ và thường đựng cả tiền giấy và xu.
Ví dụ:
He kept all his loose change in a coin jar.
(Anh ấy giữ tất cả tiền lẻ trong một lọ tiền xu.)
Money box – Hộp tiền
Phân biệt: Money box có thể là bất kỳ hộp đựng tiền nào, không nhất thiết phải có hình dáng con heo như piggy bank.
Ví dụ: She placed her money box on the shelf to keep it safe. (Cô ấy đặt hộp tiền trên kệ để giữ an toàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết