VIETNAMESE

tóc bạch kim

tóc màu bạch kim

word

ENGLISH

platinum hair

  
NOUN

/ˈplætnəm hɛr/

"Tóc bạch kim" là màu tóc sáng, gần như trắng, thường có ánh kim loại bạc. Đây có thể là màu tóc tự nhiên ở một số người hoặc được nhuộm để có được màu sắc này.

Ví dụ

1.

Cô ấy nhuộm tóc bạch kim, tạo nên vẻ ngoài nổi bật và hiện đại.

She dyed her hair platinum, giving her a striking and modern look.

2.

Cô ấy có mái tóc bạch kim tuyệt đẹp rất hợp với cô ấy.

She has stunning platinum blonde hair that really suits her.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Platinum Hair nhé! check Silver Hair - Tóc ánh bạc

Phân biệt: Silver hair mô tả tóc có màu ánh bạc, có thể do tự nhiên hoặc nhuộm.

Ví dụ: Her silver hair shimmered under the moonlight. (Mái tóc ánh bạc của cô ấy lấp lánh dưới ánh trăng.) check White-Blonde Hair - Tóc vàng trắng

Phân biệt: White-blonde hair mô tả tóc vàng có sắc trắng rõ rệt, sáng hơn so với tóc vàng bình thường.

Ví dụ: She dyed her hair a striking white-blonde shade. (Cô ấy nhuộm tóc thành màu vàng trắng nổi bật.) check Icy Blonde - Tóc vàng bạch kim lạnh

Phân biệt: Icy blonde mô tả tóc bạch kim có sắc lạnh, không có ánh vàng.

Ví dụ: Her icy blonde hair made her look like a snow queen. (Mái tóc bạch kim lạnh của cô ấy khiến cô ấy trông như nữ hoàng băng giá.) check Ash Platinum - Tóc bạch kim ánh tro

Phân biệt: Ash platinum mô tả tóc bạch kim nhưng có ánh xám hoặc tro, tạo vẻ thời thượng.

Ví dụ: Ash platinum hair is a trendy choice among fashion influencers. (Mái tóc bạch kim ánh tro là lựa chọn thời thượng của những người có ảnh hưởng trong thời trang.)