VIETNAMESE

những thứ còn lại

phần còn lại

word

ENGLISH

the rest

  
NOUN

/ðə rɛst/

remainder

Những thứ còn lại là các vật phẩm không nằm trong nhóm chính hoặc đã bị loại bỏ.

Ví dụ

1.

Anh ấy cất những thứ còn lại vào kho.

He put the rest of the items in storage.

2.

Những thứ còn lại của thức ăn được đem cho từ thiện.

The rest of the food was given to charity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của the rest nhé! check Remaining – Phần còn lại

Phân biệt: Remaining dùng để mô tả những gì còn lại sau khi một phần đã được sử dụng hoặc loại bỏ.

Ví dụ: I will eat the remaining food later. (Tôi sẽ ăn phần thức ăn còn lại sau.) check Leftover – Đồ còn thừa

Phân biệt: Leftover thường được sử dụng để chỉ thức ăn hoặc những vật còn thừa lại sau một sự kiện hoặc bữa ăn.

Ví dụ: We stored the leftover pizza in the fridge. (Chúng tôi đã cất phần pizza còn thừa vào tủ lạnh.) check Remainder – Phần dư, phần còn lại

Phân biệt: Remainder có thể dùng trong toán học hoặc để chỉ những gì còn sót lại sau khi một phần đã bị lấy đi.

Ví dụ: The remainder of the money will be donated to charity. (Số tiền còn lại sẽ được quyên góp cho từ thiện.) check What is left – Những gì còn lại

Phân biệt: What is left là cách diễn đạt đơn giản để chỉ những gì vẫn còn sau khi phần khác đã được sử dụng hoặc hoàn thành.

Ví dụ: Let’s use what is left of the paint to finish the wall. (Hãy dùng phần sơn còn lại để sơn nốt bức tường.)