VIETNAMESE

rương kho báu

hòm kho báu

word

ENGLISH

treasure chest

  
NOUN

/ˈtrɛʒ.ər tʃɛst/

loot box

Rương kho báu là rương chứa vàng bạc, đá quý hoặc đồ vật có giá trị lớn.

Ví dụ

1.

Rương kho báu được giấu trên hòn đảo.

The treasure chest was hidden on the island.

2.

Rương kho báu rất nổi tiếng trong các câu chuyện cướp biển.

Treasure chests are iconic in pirate stories.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của treasure chest nhé! check Treasure box - Hộp kho báu

Phân biệt: Treasure box thường chỉ những hộp nhỏ chứa vàng bạc, đá quý hoặc các đồ vật có giá trị, tương tự như treasure chest, nhưng có thể là một vật dụng nhỏ hơn.

Ví dụ: The pirate’s treasure box was filled with gold coins and jewels. (Hộp kho báu của tên cướp biển chứa đầy vàng và đá quý.) check Treasure chest - Rương kho báu

Phân biệt: Treasure chest thường miêu tả một rương lớn chứa các tài sản quý giá như vàng, bạc, và đá quý.

Ví dụ: The treasure chest was buried deep in the sand on the island. (Rương kho báu bị chôn sâu dưới cát trên đảo.) check Pirate chest - Rương cướp biển

Phân biệt: Pirate chest là loại rương kho báu liên quan đến câu chuyện cướp biển, thường chứa các tài sản quý giá.

Ví dụ: The pirate chest was filled with doubloons and precious stones. (Rương cướp biển chứa đầy đồng tiền và đá quý.) check Jewelry box - Hộp trang sức

Phân biệt: Jewelry box là một hộp nhỏ đựng trang sức quý giá, nhưng có thể không lớn như treasure chest và chỉ chứa đồ trang sức, không phải vàng bạc, đá quý.

Ví dụ: She kept her grandmother’s ring in the jewelry box. (Cô ấy giữ chiếc nhẫn của bà trong hộp trang sức.)