VIETNAMESE
sách kỷ yếu
sổ kỷ niệm
ENGLISH
yearbook
/ˈjɪər.bʊk/
annual book
Sách kỷ yếu là tài liệu lưu giữ các sự kiện, hình ảnh của một nhóm hoặc tổ chức.
Ví dụ
1.
Sách kỷ yếu ghi lại kỷ niệm của lớp tốt nghiệp.
The yearbook captured memories of the graduating class.
2.
Sách kỷ yếu được cựu học sinh trân quý.
Yearbooks are cherished by alumni.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của yearbook nhé!
Commemorative book - Sách kỷ niệm
Phân biệt: Commemorative book là sách lưu giữ những sự kiện quan trọng, có thể giống yearbook, nhưng không nhất thiết phải được xuất bản hàng năm.
Ví dụ:
The commemorative book celebrated the company’s 50th anniversary.
(Sách kỷ niệm ghi dấu 50 năm thành lập của công ty.)
Memory book - Sách lưu niệm
Phân biệt: Memory book là sách lưu giữ kỷ niệm của một nhóm hoặc cá nhân, có thể bao gồm hình ảnh và câu chuyện, nhưng không theo định kỳ như yearbook.
Ví dụ:
She created a memory book to preserve her childhood moments.
(Cô ấy tạo ra một sách lưu niệm để lưu giữ những khoảnh khắc tuổi thơ.)
Alumni book - Sách cựu sinh viên
Phân biệt: Alumni book là sách lưu giữ thông tin về cựu học sinh hoặc nhân viên của một tổ chức, tương tự như yearbook, nhưng không chỉ tập trung vào một năm cụ thể.
Ví dụ:
The university published an alumni book featuring notable graduates.
(Trường đại học xuất bản một sách cựu sinh viên giới thiệu những cựu sinh viên nổi bật.)
School annual - Ấn phẩm hàng năm của trường
Phân biệt: School annual là một ấn phẩm hàng năm của trường học, có thể là yearbook, nhưng có thể bao gồm nhiều nội dung hơn như tin tức, thành tựu và sự kiện.
Ví dụ: The school annual highlighted major achievements of students. (Ấn phẩm hàng năm của trường nêu bật những thành tựu quan trọng của học sinh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết