VIETNAMESE
tinh quặng
quặng tinh chế, quặng đã lọc
ENGLISH
ore concentrate
/ɔːr ˈkɒnsənˌtreɪt/
refined ore
Tinh quặng là sản phẩm từ quặng đã qua xử lý để tinh chế.
Ví dụ
1.
Tinh quặng được vận chuyển để luyện kim.
The ore concentrate was shipped for smelting.
2.
Tinh quặng rất có giá trị trong ngành luyện kim.
Ore concentrates are valuable in metallurgy.
Ghi chú
Ore concentrate là một từ vựng thuộc lĩnh vực khai khoáng và luyện kim. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Processed ore – Quặng đã qua xử lý
Ví dụ:
The processed ore is transported to the refinery for further purification.
(Quặng đã qua xử lý được vận chuyển đến nhà máy lọc để tinh chế thêm.)
Refined ore – Quặng tinh chế
Ví dụ:
The refined ore contains a higher concentration of valuable minerals.
(Quặng tinh chế chứa hàm lượng khoáng sản có giá trị cao hơn.)
Mineral concentrate – Khoáng sản cô đặc
Ví dụ:
Copper mineral concentrate is exported to manufacturing industries.
(Khoáng sản cô đặc chứa đồng được xuất khẩu đến các ngành công nghiệp sản xuất.)
Metal ore concentrate – Quặng kim loại cô đặc
Ví dụ:
The company specializes in producing metal ore concentrate for smelting.
(Công ty chuyên sản xuất quặng kim loại cô đặc để luyện kim.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết