VIETNAMESE

sách giấy

sách truyền thống

word

ENGLISH

paperback

  
NOUN

/ˈpeɪ.pə.bæk/

print book

Sách giấy là sách được in trên giấy, trái ngược với sách điện tử.

Ví dụ

1.

Cô ấy thích đọc sách giấy hơn sách điện tử.

She prefers reading paperbacks over e-books.

2.

Sách giấy dễ chịu hơn cho mắt.

Paperbacks are easier on the eyes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của paperback nhé! check Printed book - Sách in

Phân biệt: Printed book chỉ bất kỳ cuốn sách nào được in trên giấy, trong khi paperback nhấn mạnh vào sách có bìa mềm, đối lập với sách bìa cứng.

Ví dụ: The library had a large collection of printed books. (Thư viện có một bộ sưu tập lớn các sách in.) check Softcover book - Sách bìa mềm

Phân biệt: Softcover book là thuật ngữ tương tự paperback, nhưng đôi khi dùng trong ngành xuất bản để phân biệt với sách bìa cứng (hardcover).

Ví dụ: Most students prefer softcover books because they are lighter. (Hầu hết sinh viên thích sách bìa mềm vì chúng nhẹ hơn.) check Physical book - Sách vật lý

Phân biệt: Physical book là sách có dạng vật lý, có thể là paperback hoặc hardcover, để phân biệt với sách điện tử (e-book).

Ví dụ: Many readers still prefer physical books over e-books. (Nhiều độc giả vẫn thích sách vật lý hơn sách điện tử.) check Trade paperback - Sách bìa mềm tiêu chuẩn

Phân biệt: Trade paperback là phiên bản sách bìa mềm có kích thước lớn hơn sách bỏ túi, thường có chất lượng giấy tốt hơn so với paperback thông thường.

Ví dụ: The new novel was released as a trade paperback edition. (Cuốn tiểu thuyết mới được phát hành dưới dạng sách bìa mềm tiêu chuẩn.)