VIETNAMESE

nhẫn có khắc hình làm ấn

nhẫn dấu

word

ENGLISH

signet ring

  
NOUN

/ˈsɪgnɪt rɪŋ/

seal ring

Nhẫn có khắc hình làm ấn là loại nhẫn có biểu tượng hoặc ký hiệu dùng làm dấu.

Ví dụ

1.

Nhà vua đeo một chiếc nhẫn dấu bằng vàng trên tay.

The king wore a gold signet ring on his finger.

2.

Nhẫn có khắc hình làm ấn rất phổ biến trong giới quý tộc.

Signet rings were common among nobility.

Ghi chú

Signet ring là một từ vựng thuộc lĩnh vực trang sức và biểu tượng quyền lực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Seal ring – Nhẫn dùng làm dấu Ví dụ: A signet ring is also called a seal ring because it was historically used to seal documents. (Nhẫn có khắc hình làm ấn còn được gọi là nhẫn dấu vì nó từng được sử dụng để đóng dấu tài liệu.) check Engraved ring – Nhẫn khắc chữ hoặc biểu tượng Ví dụ: The signet ring featured an engraved family crest. (Chiếc nhẫn có khắc hình làm ấn mang biểu tượng gia tộc.) check Heraldic ring – Nhẫn có huy hiệu Ví dụ: Many nobles wear a heraldic ring, similar to a signet ring, as a symbol of lineage. (Nhiều quý tộc đeo nhẫn có huy hiệu, tương tự như nhẫn có khắc hình làm ấn, như một biểu tượng gia tộc.) check Monogram ring – Nhẫn khắc chữ cái viết tắt Ví dụ: His signet ring bore his initials, making it a monogram ring. (Chiếc nhẫn có khắc hình làm ấn của anh ta mang chữ cái đầu tên anh, khiến nó trở thành một loại nhẫn khắc chữ.)