VIETNAMESE

vòng chân

lắc chân

word

ENGLISH

anklet

  
NOUN

/ˈæŋklɪt/

ankle bracelet

Vòng chân là vòng trang sức được đeo ở mắt cá chân.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã mua một vòng chân bạc ở chợ.

She bought a silver anklet at the market.

2.

Vòng chân rất phổ biến trong thời trang mùa hè.

Anklets are popular in summer fashion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của anklet nhé! check Ankle bracelet – Vòng đeo chân

Phân biệt: Ankle bracelet là một thuật ngữ chung chung hơn, có thể chỉ bất kỳ loại vòng đeo chân nào, bao gồm cả vòng chân bằng kim loại, vòng chân bằng vải, vòng chân bằng da, v.v.

Ví dụ: She wore a beautiful silver ankle bracelet on her left ankle. (Cô ấy đeo một chiếc vòng chân bằng bạc tuyệt đẹp ở mắt cá chân trái.) check Ankle chain – Vòng chân bằng kim loại

Phân biệt: Ankle chain thường được sử dụng để chỉ các loại vòng chân bằng kim loại, thường được làm bằng bạc, vàng hoặc bạch kim.

Ví dụ: The belly dancer wore a gold ankle chain with tiny bells. (Vũ công múa bụng đeo một chiếc vòng chân bằng vàng với những chiếc chuông nhỏ.) check Leglet – Vòng chân

Phân biệt: Leglet là một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường được sử dụng để chỉ các loại vòng chân bằng vải hoặc da.

Ví dụ: She wore a colorful leglet made of beads and shells. (Cô ấy đeo một chiếc vòng chân đầy màu sắc được làm bằng hạt và vỏ sò.)