VIETNAMESE

của lạ

vật mới lạ

word

ENGLISH

Novelty

  
NOUN

/ˈnɒvəlti/

rarity

Của lạ là một thứ độc đáo, mới mẻ, thường là hiếm có hoặc chưa từng thấy trước đây.

Ví dụ

1.

Cửa hàng này bán những món của lạ độc đáo.

This shop sells unique novelties.

2.

Của lạ thu hút rất nhiều sự chú ý.

The novelty attracted a lot of attention.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của novelty nhé! check New item – Món đồ mới

Phân biệt: New item là món đồ mới lạ hoặc vừa được sản xuất, rất giống novelty, nhưng từ này không nhấn mạnh vào tính độc đáo hay sự khác biệt.

Ví dụ: The shop sells various new items every week. (Cửa hàng bán nhiều món đồ mới mỗi tuần.) check Unique product – Sản phẩm độc đáo

Phân biệt: Unique product là sản phẩm có tính chất riêng biệt và khác biệt so với các sản phẩm khác, rất giống novelty, nhưng từ này nhấn mạnh vào tính chất độc nhất.

Ví dụ: The market is full of unique products that cannot be found elsewhere. (Chợ đầy các sản phẩm độc đáo không thể tìm thấy ở đâu khác.) check Gimmick – Chiêu trò

Phân biệt: Gimmick là những thứ sáng tạo hoặc độc đáo nhưng có mục đích làm nổi bật hoặc thu hút sự chú ý, rất giống novelty, nhưng từ này thường mang tính chất thương mại hoặc quảng cáo.

Ví dụ: The new phone had a gimmick that attracted many customers. (Chiếc điện thoại mới có một chiêu trò thu hút nhiều khách hàng.) check Curiosity – Vật lạ

Phân biệt: Curiosity là món đồ thú vị và kỳ lạ, rất giống novelty, nhưng từ này thường ám chỉ những vật lạ mà người ta tò mò muốn tìm hiểu.

Ví dụ: The shop sold curiosities from around the world. (Cửa hàng bán những vật lạ từ khắp nơi trên thế giới.)