VIETNAMESE
nhãn in
nhãn ghi
ENGLISH
printed label
/ˈprɪntɪd ˈleɪbəl/
tag
Nhãn in là nhãn được sản xuất bằng cách in, thường dùng để ghi thông tin.
Ví dụ
1.
Nhãn in bao gồm thông tin sản phẩm.
The printed label includes product details.
2.
Nhãn in được sử dụng trong đóng gói.
Printed labels are used in packaging.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sticker nhé!
Decal – Hình dán trang trí
Phân biệt: Decal là loại nhãn dán có thể dán lên bề mặt lớn như tường, xe hơi, laptop mà không bị bong tróc.
Ví dụ:
She decorated her laptop with a floral decal.
(Cô ấy trang trí laptop của mình bằng một hình dán hoa.)
Label – Nhãn sản phẩm
Phân biệt: Label là loại nhãn dán mang thông tin về sản phẩm như thành phần, hướng dẫn sử dụng, mã vạch.
Ví dụ:
The bottle had a label showing its ingredients.
(Chai nước có một nhãn dán ghi thành phần bên trong.)
Seal sticker – Nhãn dán niêm phong
Phân biệt: Seal sticker là nhãn dán dùng để niêm phong bao bì hoặc thư từ, đảm bảo chưa bị mở.
Ví dụ:
The package had a seal sticker to prevent tampering.
(Gói hàng có một nhãn dán niêm phong để tránh bị mở trước khi nhận.)
Holographic sticker – Nhãn dán phản quang/hình ba chiều
Phân biệt: Holographic sticker là nhãn dán có hiệu ứng ánh sáng ba chiều, thường dùng trong trang trí hoặc xác thực sản phẩm.
Ví dụ: The official merchandise had a holographic sticker for authenticity. (Sản phẩm chính hãng có nhãn dán ba chiều để xác thực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết