VIETNAMESE
thỏi vàng
vàng thỏi, vàng miếng
ENGLISH
gold bar
/ɡoʊld bɑːr/
bullion
Thỏi vàng là vàng được đúc thành hình thỏi để cất giữ hoặc trao đổi.
Ví dụ
1.
Hòm báu chứa các thỏi vàng.
The treasure chest contained gold bars.
2.
Thỏi vàng là tài sản có giá trị và an toàn.
Gold bars are valuable and secure assets.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của gold bar nhé!
Gold ingot – Thỏi vàng đúc nguyên khối
Phân biệt: Gold ingot thường dùng để chỉ các thỏi vàng có trọng lượng lớn được đúc theo tiêu chuẩn.
Ví dụ:
The bank stores gold ingots in its vaults.
(Ngân hàng lưu trữ các thỏi vàng đúc trong kho.)
Gold bullion – Vàng thỏi dùng trong giao dịch tài chính
Phân biệt: Gold bullion đề cập đến vàng dưới dạng thỏi hoặc khối dùng để giao dịch tài chính và dự trữ.
Ví dụ:
Investors buy gold bullion as a safe investment.
(Các nhà đầu tư mua vàng thỏi để đầu tư an toàn.)
Precious metal bar – Thỏi kim loại quý
Phân biệt: Precious metal bar có thể dùng cho các kim loại quý khác ngoài vàng, như bạc hoặc bạch kim.
Ví dụ:
The collector owns several precious metal bars, including gold and silver.
(Nhà sưu tập sở hữu nhiều thỏi kim loại quý, bao gồm vàng và bạc.)
24-karat gold bar – Thỏi vàng 24K
Phân biệt: 24-karat gold bar chỉ loại vàng có độ tinh khiết cao nhất, không pha tạp chất.
Ví dụ: A 24-karat gold bar is the purest form of gold available. (Thỏi vàng 24K là dạng vàng tinh khiết nhất có thể mua được.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết