VIETNAMESE
vết ô uế
vết bẩn, vết tì
ENGLISH
blemish
/ˈblɛmɪʃ/
imperfection
Vết ô uế là dấu bẩn hoặc lỗi lầm làm giảm giá trị hoặc uy tín.
Ví dụ
1.
Lịch sử của tòa nhà không có vết ô uế nào.
The building’s history had no blemish.
2.
Vết ô uế trong hồ sơ có thể làm hoen ố danh tiếng.
Blemishes on records can tarnish reputations.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của blemish nhé!
Imperfection – Sự thiếu sót, khuyết điểm
Phân biệt: Imperfection nhấn mạnh vào sự thiếu hoàn hảo, có thể là khuyết điểm nhỏ hoặc lớn trong một vật thể hoặc người.
Ví dụ:
The vase had a small imperfection near the rim.
(Chiếc bình có một khuyết điểm nhỏ gần miệng.)
Flaw – Lỗi, khuyết điểm
Phân biệt: Flaw thường được dùng để chỉ các lỗi hoặc thiếu sót lớn hơn so với blemish, thường làm giảm giá trị của vật phẩm.
Ví dụ:
There was a noticeable flaw in the diamond ring.
(Có một lỗi rõ ràng trên chiếc nhẫn kim cương.)
Mark – Dấu vết
Phân biệt: Mark chỉ một dấu ấn hoặc vết bẩn, có thể là tạm thời hoặc lâu dài, không nhất thiết phải ảnh hưởng nhiều đến giá trị.
Ví dụ:
The book had a small mark on its cover.
(Cuốn sách có một dấu vết nhỏ trên bìa.)
Spot – Vết bẩn
Phân biệt: Spot thường dùng để chỉ vết bẩn nhỏ, có thể dễ dàng được loại bỏ hoặc làm sạch, không ảnh hưởng lớn đến sự toàn vẹn.
Ví dụ: There was a spot of ink on the paper. (Có một vết mực trên giấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết