VIETNAMESE
đồ vật
vật dụng
ENGLISH
objects
/ˈɒbʤɛkts/
items
Đồ vật là tất cả các thứ có thể chạm hoặc sử dụng được, thường là vật cụ thể.
Ví dụ
1.
Bảo tàng trưng bày nhiều đồ vật lịch sử.
The museum displayed various historical objects.
2.
Đồ vật kể lại câu chuyện về các nền văn minh cổ đại.
Objects tell stories about past civilizations.
Ghi chú
Objects là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của objects nhé!
Nghĩa 1: Đối tượng trong một hành động, mối quan hệ, hoặc nghiên cứu.
Ví dụ: The primary objects of the study are human behavior and decision-making processes.
(Các đối tượng chính của nghiên cứu là hành vi con người và quá trình ra quyết định.)
Nghĩa 2: Vật thể được sử dụng trong các bài kiểm tra hoặc thí nghiệm khoa học.
Ví dụ: The scientist used various objects to test the effects of temperature on material properties.
(Nhà khoa học đã sử dụng nhiều đồ vật để thử nghiệm ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính chất vật liệu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết