VIETNAMESE
Danh bạ
Sổ liên lạc
ENGLISH
Directory
/dɪˈrɛktəri/
Contact list, Register
Danh bạ là sổ sách hoặc tài liệu chứa thông tin liên lạc của các cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ
1.
Tôi đã thêm số của anh ấy vào danh bạ.
I added his number to my directory.
2.
Danh bạ chứa tên của tất cả nhân viên.
The directory contains the names of all employees.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của directory nhé!
Contact list – Danh sách liên lạc
Phân biệt: Contact list là danh sách thông tin liên lạc cá nhân hoặc tổ chức, trong khi directory có thể là danh sách chính thức với thông tin liên lạc chi tiết.
Ví dụ:
She saved all her phone numbers in the contact list of her phone.
(Cô ấy đã lưu tất cả số điện thoại trong danh sách liên lạc trên điện thoại.)
Catalog – Danh mục
Phân biệt: Catalog là một danh sách các sản phẩm hoặc dịch vụ, trong khi directory là danh sách thông tin liên lạc hoặc tổ chức.
Ví dụ:
The online catalog lists all the products available for sale.
(Danh mục trực tuyến liệt kê tất cả các sản phẩm có sẵn để bán.)
Index – Chỉ mục
Phân biệt: Index là một danh sách sắp xếp có chỉ mục, thường dùng trong sách hoặc tài liệu, trong khi directory là danh sách liên lạc hoặc thông tin các cá nhân, tổ chức.
Ví dụ:
The book had a detailed index at the end.
(Cuốn sách có chỉ mục chi tiết ở cuối.)
List – Danh sách
Phân biệt: List là từ chung dùng cho bất kỳ tập hợp nào được liệt kê theo thứ tự, trong khi directory thường dùng để chỉ danh sách thông tin liên lạc hoặc tài liệu chuyên biệt.
Ví dụ: He gave me the list of people attending the event. (Anh ấy đã đưa cho tôi danh sách những người tham gia sự kiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết