VIETNAMESE

khăn mặt

khăn lau mặt, khăn vệ sinh

word

ENGLISH

face towel

  
NOUN

/feɪs ˈtaʊəl/

washcloth

Khăn mặt là khăn dùng để lau hoặc rửa mặt.

Ví dụ

1.

Khăn mặt nên được thay hàng ngày.

Face towels should be changed daily.

2.

Khăn mặt mềm ngăn ngừa kích ứng da.

Soft face towels prevent skin irritation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của face towel nhé! check Washcloth – Khăn rửa mặt

Phân biệt: Washcloth thường nhỏ hơn face towel, chủ yếu dùng để rửa mặt hoặc tắm.

Ví dụ: She used a washcloth to gently cleanse her skin. (Cô ấy dùng một chiếc khăn rửa mặt để làm sạch da nhẹ nhàng.) check Hand towel – Khăn lau tay

Phân biệt: Hand towel lớn hơn một chút so với face towel và thường được dùng để lau tay hơn là rửa mặt.

Ví dụ: A hand towel is usually placed next to the sink for drying hands. (Khăn lau tay thường được đặt bên cạnh bồn rửa để lau khô tay.) check Bath towel – Khăn tắm

Phân biệt: Bath towel lớn hơn nhiều so với face towel và được dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm.

Ví dụ: He wrapped himself in a bath towel after the shower. (Anh ấy quấn mình trong một chiếc khăn tắm sau khi tắm xong.) check Microfiber towel – Khăn sợi nhỏ

Phân biệt: Microfiber towel có khả năng thấm hút nước tốt hơn và mềm mại hơn, phù hợp cho da mặt.

Ví dụ: A microfiber towel absorbs water faster than a regular face towel. (Khăn sợi nhỏ thấm nước nhanh hơn so với khăn mặt thông thường.)