VIETNAMESE

xà ngang

thanh ngang

word

ENGLISH

crossbar

  
NOUN

/ˈkrɒsbɑːr/

horizontal bar

Xà ngang là thanh ngang trong cấu trúc xây dựng hoặc thể thao.

Ví dụ

1.

Người chơi đá bóng qua xà ngang.

The player hit the ball over the crossbar.

2.

Xà ngang được sử dụng trong nhiều môn thể thao.

Crossbars are used in many sports.

Ghi chú

Crossbar là một từ vựng thuộc lĩnh vực xây dựng và thể thao. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Horizontal beam – Thanh ngang Ví dụ: The crossbar is a horizontal beam connecting two vertical posts. (Xà ngang là một thanh ngang kết nối hai cột thẳng đứng.) check Goalpost bar – Xà ngang khung thành Ví dụ: The soccer ball hit the goalpost bar before bouncing into the goal. (Bóng đá chạm xà ngang trước khi bật vào khung thành.) check Structural brace – Thanh giằng kết cấu Ví dụ: The crossbar acts as a structural brace to support the building’s framework. (Xà ngang đóng vai trò như một thanh giằng kết cấu để hỗ trợ khung xây dựng.) check Support beam – Dầm hỗ trợ Ví dụ: Engineers installed a crossbar as a support beam to stabilize the structure. (Các kỹ sư lắp đặt một xà ngang làm dầm hỗ trợ để ổn định cấu trúc.)