VIETNAMESE

thùng dầu

thùng chứa dầu, thùng xăng

word

ENGLISH

oil drum

  
NOUN

/ɔɪl drʌm/

oil barrel

Thùng dầu là thùng lớn dùng để chứa dầu.

Ví dụ

1.

Thùng dầu được niêm phong chặt chẽ.

The oil drum was securely sealed.

2.

Thùng dầu được lưu trữ trong nhà kho.

Oil drums are stored in warehouses.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của oil drum nhé! check Barrel – Thùng phi

Phân biệt: Barrel là thuật ngữ chung dùng để chỉ các loại thùng lớn, thường dùng để chứa dầu, hóa chất hoặc rượu.

Ví dụ: The oil was stored in a large barrel. (Dầu được chứa trong một thùng phi lớn.) check Fuel drum – Thùng chứa nhiên liệu

Phân biệt: Fuel drum là loại thùng chuyên dùng để chứa nhiên liệu như xăng hoặc dầu diesel.

Ví dụ: The company transported fuel drums to remote locations. (Công ty đã vận chuyển các thùng chứa nhiên liệu đến những khu vực xa xôi.) check Industrial oil container – Thùng chứa dầu công nghiệp

Phân biệt: Industrial oil container nhấn mạnh vào việc sử dụng trong công nghiệp để lưu trữ dầu nhớt hoặc dầu thô.

Ví dụ: Factories use industrial oil containers for machinery maintenance. (Các nhà máy sử dụng thùng chứa dầu công nghiệp để bảo dưỡng máy móc.) check Metal oil drum – Thùng phi dầu bằng kim loại

Phân biệt: Metal oil drum mô tả thùng dầu làm bằng kim loại, giúp bảo vệ dầu khỏi rò rỉ hoặc hư hỏng.

Ví dụ: The metal oil drum was sealed tightly to prevent leaks. (Thùng phi dầu bằng kim loại được niêm phong chặt để tránh rò rỉ.)