VIETNAMESE

ví đựng tiền

bóp tiền, ví đựng

word

ENGLISH

money wallet

  
NOUN

/ˈmʌni ˈwɒlɪt/

cash holder

Ví đựng tiền là ví dùng để đựng tiền, thường có ngăn và khóa.

Ví dụ

1.

Anh ấy mở ví đựng tiền để thanh toán hóa đơn.

He opened his money wallet to pay the bill.

2.

Ví đựng tiền giúp sắp xếp tiền gọn gàng.

Money wallets keep cash organized.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của money wallet nhé! check Cash wallet – Ví tiền

Phân biệt: Cash wallet là ví đựng tiền mặt, thường không có nhiều ngăn cho các loại thẻ, trong khi money wallet có thể chứa cả tiền và thẻ.

Ví dụ: He keeps his bills and coins in a cash wallet for easy access. (Anh ấy giữ tiền giấy và tiền xu trong ví tiền để dễ dàng lấy ra.) check Coin purse – Ví đựng tiền xu

Phân biệt: Coin purse là ví nhỏ chỉ để chứa tiền xu, trong khi money wallet có thể chứa cả tiền mặt và thẻ tín dụng.

Ví dụ: She pulled out a small coin purse to pay for the bus fare. (Cô ấy lấy ra một ví đựng tiền xu nhỏ để trả tiền vé xe buýt.) check Cardholder – Ví đựng thẻ

Phân biệt: Cardholder chỉ dùng để chứa thẻ tín dụng hoặc các loại thẻ nhỏ, trong khi money wallet thường có không gian lớn hơn và có thể chứa nhiều thứ hơn.

Ví dụ: I use a cardholder to keep my credit cards organized. (Tôi sử dụng ví đựng thẻ để giữ các thẻ tín dụng của mình ngăn nắp.) check Wallet case – Ví kèm ốp điện thoại

Phân biệt: Wallet case là một loại ví kiêm luôn chức năng bảo vệ điện thoại, trong khi money wallet chỉ là ví đựng tiền.

Ví dụ: He has a wallet case to hold his phone and credit cards. (Anh ấy có một ví kèm ốp điện thoại để giữ điện thoại và thẻ tín dụng của mình.)