VIETNAMESE

vết xé dài

vết rách dài, dấu xé

word

ENGLISH

long tear

  
NOUN

/lɔːŋ tɛr/

extended rip

Vết xé dài là đường xé dài trên bề mặt vải hoặc giấy.

Ví dụ

1.

Vết xé dài trên vải không thể sửa chữa.

The long tear in the fabric was irreparable.

2.

Vết xé dài trên giấy làm giảm khả năng sử dụng.

Long tears in paper ruin its usability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của long tear nhé! check Rip – Xé rách

Phân biệt: Rip miêu tả hành động xé rách mạnh, tạo ra một vết rách lớn, thường rõ hơn và không đều, khác với long tear có thể là một vết xé dài và mảnh.

Ví dụ: The paper ripped when I pulled it too hard. (Tờ giấy bị xé rách khi tôi kéo quá mạnh.) check Cut – Cắt

Phân biệt: Cut miêu tả một vết rách được tạo ra bởi vật sắc bén, khác với long tear là vết xé do áp lực.

Ví dụ: He accidentally cut his finger with a knife. (Anh ấy vô tình cắt tay mình bằng dao.) check Slit – Vết xẻ

Phân biệt: Slit miêu tả một vết cắt dài và hẹp, giống như long tear, nhưng có thể do dụng cụ sắc bén tạo ra, trong khi tear là sự xé rách tự nhiên.

Ví dụ: She made a small slit in the paper with scissors. (Cô ấy đã tạo ra một vết xẻ nhỏ trên giấy bằng kéo.) check Laceration – Vết thương rách

Phân biệt: Laceration là một vết rách sâu và nghiêm trọng hơn so với long tear, thường do tác động mạnh hoặc vật sắc bén.

Ví dụ: The injury caused a deep laceration on his leg. (Chấn thương đã gây ra một vết thương rách sâu trên chân anh ấy.)