VIETNAMESE
sản sinh
tạo ra
ENGLISH
generate
/ˈʤɛnəˌreɪt/
produce
Sản sinh là hành động tạo ra hoặc sinh ra thứ gì đó mới.
Ví dụ
1.
Dự án sản sinh ra các cơ hội việc làm mới.
The project generated new job opportunities.
2.
Cỗ máy này sản sinh điện năng.
This machine generates electricity.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ “generate” khi nói hoặc viết nhé!
Common Collocations:
Generate electricity - Sản sinh điện năng
Ví dụ:
This machine generates electricity efficiently.
(Cỗ máy này sản sinh điện năng một cách hiệu quả.)
Generate ideas - Tạo ra ý tưởng
Ví dụ:
The team generated creative ideas during the meeting.
(Đội nhóm tạo ra các ý tưởng sáng tạo trong cuộc họp.)
Generate excitement - Tạo ra sự phấn khích
Ví dụ:
The event generated excitement among the audience.
(Sự kiện tạo ra sự phấn khích trong khán giả.)
Generate new opportunities - Sản sinh cơ hội mới
Ví dụ:
The initiative generated new opportunities for local businesses.
(Sáng kiến sản sinh cơ hội mới cho các doanh nghiệp địa phương.)
Generate excitement - Sản sinh sự hứng khởi
Ví dụ:
The event generated excitement among participants.
(Sự kiện tạo ra sự hứng khởi cho các người tham dự.)
Generate solutions - Tạo ra giải pháp
Ví dụ:
The team generated innovative solutions to the problem.
(Đội nhóm tạo ra các giải pháp sáng tạo cho vấn đề.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết