VIETNAMESE

vỏ đạn

vỏ đầu đạn, lớp bọc đạn

word

ENGLISH

bullet casing

  
NOUN

/ˈbʊlɪt ˈkeɪsɪŋ/

shell

Vỏ đạn là phần kim loại bao quanh viên đạn, thường rơi ra sau khi bắn.

Ví dụ

1.

Vỏ đạn được tìm thấy tại hiện trường vụ án.

The bullet casing was found at the crime scene.

2.

Vỏ đạn được phân tích trong điều tra pháp y.

Bullet casings are analyzed for forensics.

Ghi chú

Vỏ đạn là một từ vựng thuộc lĩnh vực vũ khíđạn dược. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cartridge – Đạn Ví dụ: The cartridge includes both the bullet and the casing. (Viên đạn bao gồm cả viên đạn và vỏ đạn.) check Shell casing – Vỏ súng Ví dụ: The shell casing was ejected after the gun was fired. (Vỏ súng đã được bắn ra sau khi súng được nạp đạn.) check Bullet shell – Vỏ viên đạn Ví dụ: The bullet shell is often collected for forensic analysis. (Vỏ viên đạn thường được thu thập để phân tích pháp y.)