VIETNAMESE

sa bàn

mô hình địa hình

word

ENGLISH

model map

  
NOUN

/ˈmɒd.əl mæp/

scale model

Sa bàn là mô hình thu nhỏ mô phỏng các công trình, khu vực hoặc hiện tượng.

Ví dụ

1.

Các kiến trúc sư trình bày một sa bàn chi tiết.

The architects presented a detailed model map.

2.

Sa bàn rất hữu ích trong quy hoạch đô thị.

Model maps are useful in urban planning.

Ghi chú

Từ Sa bàn là một từ vựng thuộc lĩnh vực mô hình và xây dựng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Model terrain – Mô hình địa hình Ví dụ: The model terrain was carefully crafted to show the landscape in detail. (Mô hình địa hình được chế tạo cẩn thận để mô phỏng cảnh quan chi tiết.) check Scale model – Mô hình tỷ lệ Ví dụ: The architect presented a scale model of the building to the client. (Kiến trúc sư đã trình bày một mô hình tỷ lệ của tòa nhà cho khách hàng.) check Architectural model – Mô hình kiến trúc Ví dụ: An architectural model is a detailed representation of a proposed building. (Mô hình kiến trúc là một bản sao chi tiết của một tòa nhà dự định xây dựng.) check Simulation model – Mô hình mô phỏng Ví dụ: A simulation model is used to predict how a structure will behave under certain conditions. (Mô hình mô phỏng được sử dụng để dự đoán cách một cấu trúc sẽ hoạt động dưới các điều kiện nhất định.)