VIETNAMESE
Kim ốc
Tài sản quý giá
ENGLISH
Valuable property
/ˈvæljuəbl ˈprɒpəti/
Assets, Estate
Kim ốc là nhà cửa hoặc tài sản quý giá, thường mang ý nghĩa sự sang trọng, cao cấp.
Ví dụ
1.
Gia đình này sở hữu nhiều kim ốc quý giá.
The family owns several pieces of valuable property.
2.
Anh ta đầu tư vào kim ốc quý giá cho tương lai của mình.
He invested in valuable property for his future.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của valuable property nhé!
Real estate - Bất động sản
Phân biệt: Real estate là thuật ngữ chỉ các tài sản bất động sản, đặc biệt là đất đai và các tài sản liên quan, trong khi valuable property có thể bao gồm bất kỳ tài sản nào có giá trị.
Ví dụ:
The company owns large amounts of real estate in the city.
(Công ty sở hữu một lượng lớn bất động sản trong thành phố.)
Asset - Tài sản
Phân biệt: Asset là từ chung dùng để chỉ mọi tài sản có giá trị, trong khi valuable property là một dạng tài sản có giá trị lớn, thường là bất động sản hoặc các tài sản quý giá khác.
Ví dụ:
His assets include stocks, real estate, and precious items.
(Tài sản của anh ấy bao gồm cổ phiếu, bất động sản và các món đồ quý giá.)
Estate - Tài sản thừa kế
Phân biệt: Estate là tài sản của một người sau khi qua đời, trong khi valuable property có thể chỉ tài sản có giá trị lớn mà không cần liên quan đến thừa kế.
Ví dụ:
The lawyer helped manage the deceased’s estate.
(Luật sư đã giúp quản lý tài sản thừa kế của người quá cố.)
Property holdings - Các khoản đầu tư vào tài sản
Phân biệt: Property holdings ám chỉ các tài sản mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu, bao gồm cả đất đai và tài sản khác, trong khi valuable property là tài sản có giá trị lớn.
Ví dụ: The family’s property holdings included several commercial buildings. (Các khoản đầu tư vào tài sản của gia đình bao gồm nhiều tòa nhà thương mại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết