VIETNAMESE
vòng đệm
miếng đệm
ENGLISH
washer
/ˈwɒʃər/
gasket, spacer
Vòng đệm là miếng chèn giữa hai bề mặt để giảm ma sát hoặc bảo vệ.
Ví dụ
1.
Vòng đệm ngăn ngừa rò rỉ trong ống.
The washer prevents leaks in the pipe.
2.
Vòng đệm được sử dụng trong hệ thống ống nước.
Washers are used in plumbing systems.
Ghi chú
Washer là một từ vựng thuộc lĩnh vực cơ khí và kỹ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Gasket – Vòng đệm kín
Ví dụ:
A washer is used to prevent friction, while a gasket seals joints.
(Vòng đệm được sử dụng để giảm ma sát, trong khi vòng đệm kín giúp làm kín mối nối.)
Spacer – Miếng đệm tạo khoảng cách
Ví dụ:
The washer acts as a spacer between metal surfaces.
(Vòng đệm hoạt động như một miếng đệm tạo khoảng cách giữa các bề mặt kim loại.)
Seal ring – Vòng đệm chặn rò rỉ
Ví dụ:
The washer functions as a seal ring to prevent fluid leaks.
(Vòng đệm hoạt động như một vòng chặn để ngăn rò rỉ chất lỏng.)
Fastener accessory – Phụ kiện cố định
Ví dụ:
Washers are essential fastener accessories for distributing load.
(Vòng đệm là phụ kiện cố định quan trọng để phân bổ tải trọng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết