VIETNAMESE
vết tích
dấu vết, dấu tích
ENGLISH
trace
/treɪs/
sign
Vết tích là dấu vết để lại sau một sự kiện hoặc hành động.
Ví dụ
1.
Đống đổ nát là vết tích cuối cùng của thành phố cổ.
The ruins are the last trace of the ancient city.
2.
Vết tích động vật hoang dã hiện rõ trong rừng.
Traces of wildlife were visible in the forest.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ trace khi nói hoặc viết nhé!
Trace of evidence – Dấu vết của chứng cứ
Ví dụ: The detectives found a trace of evidence at the crime scene.
(Dấu vết của chứng cứ được các thám tử tìm thấy tại hiện trường vụ án.)
Leave a trace – Để lại dấu vết
Ví dụ: The thief tried not to leave a trace of his crime.
(Tên trộm cố gắng không để lại dấu vết của tội ác.)
Trace a path – Vẽ ra một con đường
Ví dụ: The hikers used the stars to trace a path back to their camp.
(Những người leo núi đã sử dụng các vì sao để vẽ ra một con đường quay lại trại của họ.)
In trace amounts – Trong lượng nhỏ
Ví dụ: Some chemicals can be found in trace amounts in the environment.
(Một số hóa chất có thể được tìm thấy trong lượng nhỏ trong môi trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết