VIETNAMESE

da thật

da tự nhiên

word

ENGLISH

Genuine leather

  
NOUN

/ˈdʒɛnjʊɪn ˈlɛðər/

authentic leather

Da thật là loại da tự nhiên, thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất hoặc thời trang.

Ví dụ

1.

Túi da thật đắt nhưng bền.

The genuine leather bag was expensive but durable.

2.

Anh ấy thích giày làm từ da thật.

He prefers genuine leather for his shoes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của genuine leather nhé! check Real leather – Da thật

Phân biệt: Real leather là da tự nhiên, rất giống genuine leather, nhưng từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh để khẳng định chất liệu thật và không phải da giả.

Ví dụ: The jacket was made from real leather for a premium feel. (Chiếc áo khoác được làm từ da thật để có cảm giác cao cấp.) check Authentic leather – Da chính hãng

Phân biệt: Authentic leather là da thật được sản xuất từ động vật, rất giống genuine leather, nhưng từ này nhấn mạnh vào tính chính hãng và nguồn gốc rõ ràng.

Ví dụ: The shoes are crafted from authentic leather for durability. (Đôi giày được làm từ da chính hãng để bền bỉ.) check Natural leather – Da tự nhiên

Phân biệt: Natural leather là da lấy từ động vật mà không qua xử lý hóa học quá nhiều, tương tự genuine leather, nhưng từ này nhấn mạnh vào việc giữ nguyên trạng thái tự nhiên của da.

Ví dụ: The wallet is made from natural leather that ages beautifully. (Chiếc ví được làm từ da tự nhiên và sẽ dần trở nên đẹp hơn theo thời gian.) check Full-grain leather – Da nguyên tấm

Phân biệt: Full-grain leather là loại da nguyên tấm chưa qua xử lý nhiều, rất giống genuine leather, nhưng từ này nhấn mạnh vào chất lượng và độ bền của da.

Ví dụ: Full-grain leather is known for its strength and durability. (Da nguyên tấm được biết đến với độ bền và khả năng chịu lực.)