VIETNAMESE

thùng phuy

thùng phi, thùng hóa chất

word

ENGLISH

barrel

  
NOUN

/ˈbærəl/

drum

Thùng phuy là thùng tròn lớn dùng để chứa chất lỏng hoặc hóa chất.

Ví dụ

1.

Thùng phuy chứa dầu công nghiệp.

The barrel contained industrial-grade oil.

2.

Thùng phuy là tiêu chuẩn trong vận chuyển chất lỏng.

Barrels are standard for liquid transport.

Ghi chú

Barrel là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của barrel nhé! check Nghĩa 1: Thùng lớn hình trụ dùng để chứa chất lỏng hoặc hóa chất Ví dụ: The wine was stored in a wooden barrel. (Rượu vang được bảo quản trong một thùng gỗ lớn.) check Nghĩa 2: Đơn vị đo lường dầu mỏ (1 barrel ≈ 159 lít) Ví dụ: Oil prices rose to $80 per barrel. (Giá dầu tăng lên 80 đô la mỗi thùng.) check Nghĩa 3: Nòng súng của vũ khí Ví dụ: He looked down the barrel of the gun. (Anh ấy nhìn vào nòng súng.) check Nghĩa 4: Hình thức cuộn tròn hoặc di chuyển như một thùng lăn Ví dụ: The surfer rode through the barrel of the wave. (Người lướt sóng lướt qua phần ống của con sóng.)