VIETNAMESE

thuyền giấy

thuyền gấp giấy, mô hình thuyền giấy

word

ENGLISH

paper boat

  
NOUN

/ˈpeɪpər boʊt/

origami boat

Thuyền giấy là mô hình thuyền được gấp từ giấy, thường trong trò chơi trẻ em.

Ví dụ

1.

Bọn trẻ làm thuyền giấy trong buổi thủ công.

The children made paper boats during the craft session.

2.

Thuyền giấy rất dễ làm và thú vị.

Paper boats are simple and fun to create.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của paper boat nhé! check Origami boat – Thuyền origami

Phân biệt: Origami boat là thuyền giấy được gấp theo phong cách origami của Nhật Bản.

Ví dụ: The children made an origami boat as part of their craft project. (Bọn trẻ làm một chiếc thuyền origami như một phần của dự án thủ công.) check Folded paper boat – Thuyền giấy gấp

Phân biệt: Folded paper boat là cách gọi chung cho bất kỳ chiếc thuyền nào được gấp từ giấy.

Ví dụ: He taught his little brother how to make a folded paper boat. (Anh ấy dạy em trai mình cách gấp một chiếc thuyền giấy.) check Toy paper boat – Thuyền giấy đồ chơi

Phân biệt: Toy paper boat thường được dùng để chỉ thuyền giấy chơi trong nước hoặc trong các trò chơi sáng tạo.

Ví dụ: The kids floated their toy paper boats in the pond. (Bọn trẻ thả những chiếc thuyền giấy đồ chơi của mình xuống ao.) check Handmade paper boat – Thuyền giấy thủ công

Phân biệt: Handmade paper boat nhấn mạnh vào việc chiếc thuyền được làm bằng tay, không phải sản xuất hàng loạt.

Ví dụ: The festival featured a competition for the best handmade paper boat. (Lễ hội có một cuộc thi dành cho chiếc thuyền giấy thủ công đẹp nhất.)