VIETNAMESE

đăng đắng

đắng

word

ENGLISH

bitter

  
ADJ

/ˈbɪtər/

Đăng đắng là hương vị đắng khó chịu, thường gặp trong thức ăn hoặc thức uống như mướp đắng hoặc cà phê.

Ví dụ

1.

Anh ta thấy thuốc có vị đăng đắng và khó nuốt.

He found the medicine to be bitter and hard to swallow.

2.

Mặc dù có vị đăng đắng, thuốc nhanh chóng giúp giảm đau họng.

Despite its bitter taste, the medicine quickly relieved his sore throat.

Ghi chú

Từ bitter là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của bitter nhé! check Nghĩa 1: Cảm giác đau khổ, cay đắng Ví dụ: She felt a bitter sense of betrayal after the argument. (Cô ấy cảm thấy một nỗi đau đớn và thất vọng sâu sắc sau cuộc cãi vã.) check Nghĩa 2: Thái độ thù địch, không thân thiện Ví dụ: They had a bitter rivalry for years. (Họ đã có một cuộc đối đầu gay gắt suốt nhiều năm.)