VIETNAMESE

sách dạy nấu ăn

sách nấu ăn

word

ENGLISH

cookbook

  
NOUN

/ˈkʊk.bʊk/

recipe book

Sách dạy nấu ăn là sách hướng dẫn cách chế biến các món ăn.

Ví dụ

1.

Cô ấy mua một sách dạy nấu ăn để học công thức mới.

She bought a cookbook to learn new recipes.

2.

Sách dạy nấu ăn rất cần thiết cho người đam mê ẩm thực.

Cookbooks are essential for culinary enthusiasts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cookbook nhé! check Recipe book - Sách công thức nấu ăn

Phân biệt: Recipe book tập trung vào việc ghi chép công thức nấu ăn, không nhất thiết phải có hướng dẫn chi tiết như cookbook.

Ví dụ: The recipe book included traditional dishes from around the world. (Sách công thức nấu ăn bao gồm các món ăn truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.) check Culinary guide - Hướng dẫn ẩm thực

Phân biệt: Culinary guide không chỉ chứa công thức mà còn có thông tin về nguyên liệu, kỹ thuật nấu ăn, khác với cookbook, chỉ tập trung vào nấu ăn.

Ví dụ: The culinary guide taught beginners the basics of French cuisine. (Hướng dẫn ẩm thực dạy người mới bắt đầu những kiến thức cơ bản về ẩm thực Pháp.) check Chef’s manual - Sổ tay đầu bếp

Phân biệt: Chef’s manual là tài liệu dành cho các đầu bếp chuyên nghiệp, chứa kỹ thuật nấu nướng nâng cao, trong khi cookbook có thể dành cho người nội trợ thông thường.

Ví dụ: The chef’s manual explained advanced cooking techniques in detail. (Sổ tay đầu bếp giải thích chi tiết các kỹ thuật nấu ăn nâng cao.) check Gourmet book - Sách ẩm thực cao cấp

Phân biệt: Gourmet book là sách chuyên về ẩm thực cao cấp, có thể bao gồm công thức nấu ăn sang trọng hoặc các bài viết về nghệ thuật ẩm thực, khác với cookbook, mang tính phổ thông hơn.

Ví dụ: The gourmet book featured exquisite dishes from Michelin-starred chefs. (Sách ẩm thực cao cấp giới thiệu các món ăn tinh tế từ các đầu bếp đạt sao Michelin.)